Khi tra dải tần của một nhạc cụ, cần biết bảng đang nói về cao độ các nốt có thể chơi hay toàn bộ phổ âm phát ra. Hai thông tin này khác nhau: một nốt có âm cơ bản tương đối thấp vẫn có các thành phần tần số cao góp phần tạo nên âm sắc.
Âm cơ bản và họa âm khác nhau thế nào?
Âm cơ bản giúp xác định cao độ của một âm có tính tuần hoàn. Ví dụ, với quy ước La chuẩn A4 = 440 Hz, chuỗi họa âm lý tưởng có các thành phần tại 880, 1.320 và 1.760 Hz… tức các bội số nguyên của 440 Hz. Mức mạnh và diễn biến của những thành phần này góp phần làm mỗi nhạc cụ có âm sắc riêng. Âm của nhiều nhạc cụ thực tế chỉ gần với chuỗi lý tưởng đó. Tài liệu âm học UNSW giải thích rõ sự khác biệt này.
Vì thế, khi một bảng ghi nốt cao nhất của nhạc cụ tương ứng khoảng 3 kHz, điều đó không có nghĩa âm thanh của nhạc cụ kết thúc ở 3 kHz. Phần âm sắc và tiếng phát sinh khi gảy, kéo vĩ hoặc thổi vẫn cần được xem xét.

Bảng dải nốt tham khảo của một số nhạc cụ
Bảng dưới dùng cao độ phát ra, theo phạm vi nêu trong tài liệu Vienna Symphonic Library; không tính các nốt mở rộng bằng kỹ thuật đặc biệt nếu không ghi riêng. Tần số được quy đổi theo hệ bình quân 12 bán âm, A4 = 440 Hz, rồi làm tròn. Khả năng thực tế còn tùy phiên bản nhạc cụ, kỹ thuật và yêu cầu tác phẩm.
| Nhạc cụ | Dải nốt tham khảo | Âm cơ bản xấp xỉ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Violin | G3–A7 | 196–3.520 Hz | Nốt cao phụ thuộc kỹ thuật biểu diễn. |
| Viola | C3–A6 | 131–1.760 Hz | Khởi đầu thấp hơn violin. |
| Cello | C2–A5 | 65–880 Hz | Họa âm tiếp tục hiện diện phía trên dải âm cơ bản. |
| Double bass 5 dây | B0–G4 | 31–392 Hz | Loại 4 dây lên dây tiêu chuẩn thường bắt đầu ở E1, khoảng 41 Hz. |
| Flute hòa nhạc có chân B | B3–D7 | 247–2.349 Hz | Phải đối chiếu cấu hình nhạc cụ; chân C có giới hạn thấp khác. |
| Oboe | B♭3–G6 | 233–1.568 Hz | Tài liệu có ghi khả năng mở rộng lên A6. |
Ký hiệu C4 ở đây là Đô giữa. Chữ cái biểu thị tên nốt, số phía sau biểu thị quãng tám; ký hiệu ♭ là giáng. Một quãng tám cao hơn tương ứng tần số gấp đôi: A4 = 440 Hz, A5 = 880 Hz. Bạn có thể đối chiếu cách quy đổi tại bảng nốt và tần số của UNSW.
Cách đọc bảng khi nghe nhạc qua bộ dàn
Nghe tiếng trầm: theo dõi cả cao độ và độ gọn
Với một đoạn double bass, hãy nghe xem có phân biệt được từng nốt và nhịp dừng hay không. Tiếng trầm kéo dài ở chỗ ngồi có thể làm các nốt chồng lên nhau. Thử thay đổi vị trí loa hoặc ghế và nghe lại cùng đoạn sẽ giúp bạn nhận ra ảnh hưởng của căn phòng.
Nghe dải trung: theo dõi đường giai điệu
Violin, viola, cello và nhiều nhạc cụ khác có vùng hoạt động chồng lấn. Khi hòa tấu, hãy theo một bè nhạc quen để xem bạn có tiếp tục nhận ra đường giai điệu khi các bè khác cùng xuất hiện. Cảm nhận này còn phụ thuộc bản thu, cách phối khí và mức âm lượng.
Nghe dải cao: chú ý âm sắc và diễn biến của tiếng đàn
Phần tần số cao giúp thể hiện nhiều chi tiết của âm sắc và thời điểm phát âm. Bảng cao độ chỉ là một phần thông tin để hiểu nhạc cụ; nên đánh giá toàn bộ câu nhạc thay vì chọn loa chỉ theo nốt thấp nhất hoặc cao nhất.
Các câu hỏi thường gặp
Bảng dải nốt có dùng để đặt tần số cắt subwoofer không?
Tần số cắt cần chọn theo khả năng của loa chính, subwoofer và cách chúng phối hợp trong phòng. Bảng nhạc cụ giúp hiểu bản nhạc có những vùng âm nào; việc căn chỉnh vẫn cần nghe hoặc đo cả hệ thống tại vị trí sử dụng.
Vì sao hai nhạc cụ chơi cùng một nốt vẫn nghe khác nhau?
Cùng cao độ không đồng nghĩa cùng âm sắc. Phổ âm, cách âm bắt đầu, duy trì rồi tắt dần đều góp phần tạo sự khác biệt. Vì vậy, kiểm tra một hệ thống bằng nhiều loại nhạc cụ sẽ cho cái nhìn đầy đủ hơn.
Mỗi nhạc cụ có một giới hạn tần số cố định không?
Cần nêu rõ loại nhạc cụ, cách lên dây, kỹ thuật và quy ước của bảng. Các họ như kèn đồng, clarinet hay bộ gõ có nhiều phiên bản, nên một khoảng Hz dùng chung cho cả họ dễ gây nhầm lẫn. Với nhạc cụ gõ không có cao độ xác định rõ, mô tả phổ âm còn thích hợp hơn bảng nốt thấp–cao.
Khi nghe thử loa, hãy mang những bản thu quen và so sánh ở mức âm lượng gần nhau. Bảng dải tần sẽ có ích nhất khi giúp bạn gọi tên điều đang nghe, rồi trao đổi cụ thể với Khang Audio về phòng, hệ thống và thói quen nghe của mình.
